Dịch

trench boot

danh từ (noun)
US/ˈtɹɛntʃ ˈbut/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ủng được thiết kế để chống chọi với điều kiện ẩm ướt, lầy lội của chiến tranh chiến hàodanh từA boot designed to stand up to the wet, muddy conditions of trench warfare.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trench bootDạng gốc (base form)
  2. trench bootsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , – Sylvia's ! – . trench-boots.

AI