trelliswork
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc dạng lưới mắt cáo hoặc dạng lưới mắt cáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trellis or trellis-like structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trellisworkDạng gốc (base form)
- trellisworksSố nhiều (plural)