Dịch

trelliswork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc dạng lưới mắt cáo hoặc dạng lưới mắt cáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A trellis or trellis-like structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trellisworkDạng gốc (base form)
  2. trellisworksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • entry’s ; .
  • […] […]

AI