Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treeware
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tài liệu được cung cấp trên giấy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Documentation provided on paper.
Nguồn gốc
(etymology)
tree
+
-ware
AI
1
Tài liệu được cung cấp trên giấy
1
Tài liệu được cung cấp trên giấy
1
Tài liệu được cung cấp trên giấy