Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
treescape
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khung cảnh có nhiều cây cối
danh từ
A landscape with many trees.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
treescape
Dạng gốc
(base form)
treescape
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tree
+
-scape
AI
1
Khung cảnh có nhiều cây cối
1
Khung cảnh có nhiều cây cối
1
Khung cảnh có nhiều cây cối