Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
treeiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giống như một cái cây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Resemblance to a tree.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
treely
Nguồn gốc
(etymology)
treey
+
-ness
Ví dụ
...
found
it
necessary
to
discard
the
treeiness
of
the
tree
and
the
grassiness
of
the
grass
.
When
we
try
to
say
what
a
tree
is
,
we
can
only
say
that
a
tree
is
a
manifestation
of
treeiness
.
AI
1
Giống như một cái cây
1
Giống như một cái cây
1
Giống như một cái cây