Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tree seat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
i
ˈ
s
i
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc ghế dài được đặt xung quanh một cái cây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A bench placed around a tree
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tree isle
tree pit
AI
1
Chiếc ghế dài được đặt xung quanh một cái cây
1
Chiếc ghế dài được đặt xung quanh một cái cây
1
Chiếc ghế dài được đặt xung quanh một cái cây