Dịch

tree seat

danh từ (noun)
US/ˈtɹi ˈsit/

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế dài được đặt xung quanh một cái câydanh từkhông đếm được (uncountable)A bench placed around a tree

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI