Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tree nut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
i
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Các loại hạt mọc trên cây
danh từ
Any of the nuts that grow on trees.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tree nut
Dạng gốc
(base form)
tree nut
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
food tree
fruit tree
AI
1
Các loại hạt mọc trên cây
1
Các loại hạt mọc trên cây
1
Các loại hạt mọc trên cây