Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tree disk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
i
ˈ
d
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tree cookie
danh từ
Synonym of tree cookie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tree disk
Dạng gốc
(base form)
tree disk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tree cookie
AI
1
Đồng nghĩa với tree cookie
1
Đồng nghĩa với tree cookie
1
Đồng nghĩa với tree cookie