Dịch

tree boa

danh từ (noun)
US/ˈtɹi ˈboʊ.ə/

Nghĩa chính

  1. Các loài thuộc chi Corallusdanh từAny species in the genus Corallus.
  2. Trăn cây Thái Bình Dương (Candoia bibroni)danh từA Pacific tree boa (Candoia bibroni).
  3. Trăn cây Madagascar (Sanzinia madagascariensis)danh từA Madagascar tree boa (Sanzinia madagascariensis).
  4. Trăn cây Haiti (Epicrates gracilis)danh từA Haitian tree boa (Epicrates gracilis).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tree boaDạng gốc (base form)
  2. tree boasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

emerald tree boadanh từCorallus caninus.chưa dịch
Amazon Basin emerald tree boadanh từCorallus batesii, một loài rắn boa có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở Nam Mỹ

AI