Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
treatment for something
US
/ˈ
t
ɹ
i
t
m
ə
n
t
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Điều trị một căn bệnh
Ví dụ
The
hospital
offers
treatment
for
cancer
.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ điều trị ung thư.
Xuất hiện ở từ khác
treatment
kết hợp
điều trị một căn bệnh
AI
1
Điều trị một căn bệnh
1
Điều trị một căn bệnh
1
Điều trị một căn bệnh