Dịch

traycase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp có nắp đậy để đựng một hoặc nhiều cuốn sáchdanh từA lidded box in which a book or books can be presented.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traycaseDạng gốc (base form)
  2. traycasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc traycase

AI