Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vách ngăn chuồng ngựadanh từA screen or partition between stable stalls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- travisDạng gốc (base form)
- traves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- travisesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Travis Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Austin, thủ phủ của bang |
| Travis pickingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật chọn ngón đàn guitar trong đó ngón tay cái chơi một dòng âm trầm xen kẽ trong khi một dòng giai điệu đảo phách được chơi bằng ngón trỏ và/hoặc ngón giữa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Khung giữ ngựa
- A wooden frame to confine a horse while the smith is setting his shoes.
Ví dụ
- .Travis Loyd hy vọng sự quan tâm tăng lên đối với cá chép châu Á sẽ khiến nó được đánh bắt nhiều hơn ở các hồ và suối.
- , , .Travis Loyd nói cá chép châu Á là cá sạch, hàm lượng thủy ngân thấp, an toàn để ăn.