Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
travel through something
US
/ˈ
t
ɹ
æ
v
ə
l
ˈ
θ
ɹ
u
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Di chuyển xuyên qua hoặc được truyền qua
Ví dụ
Sound
waves
can
travel
through
water
.
Sóng âm có thể truyền qua nước.
Xuất hiện ở từ khác
travel
kết hợp
di chuyển xuyên qua hoặc được truyền qua
AI
1
Di chuyển xuyên qua hoặc được truyền qua
1
Di chuyển xuyên qua hoặc được truyền qua
1
Di chuyển xuyên qua hoặc được truyền qua