Dịch

travel sickness

danh từ (noun)
US/ˈtɹævəl ˈsɪknəs/

Nghĩa chính

  1. Say tàu xedanh từkhông đếm được (uncountable)motion sickness caused by travel in a vehicle

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI