Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
travel sickness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
v
ə
l
ˈ
s
ɪ
k
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Say tàu xe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
motion sickness caused by travel in a vehicle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mareo
Say tàu xe, say sóng
Ví dụ
I
should've
taken
something
for
travel
sickness
.
AI
1
Say tàu xe
1
Say tàu xe
1
Say tàu xe