Nghĩa chính
- Giấy tờ nhận dạng do chính phủ hoặc tổ chức hiệp ước quốc tế cấp để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển của các cá nhân hoặc nhóm nhỏ qua các biên giới quốc tế, chẳng hạn như hộ chiếudanh từAn identity document issued by a government or international treaty organization to facilitate the movement of individuals or small groups of persons across international boundaries, such as a passport.
- Giấy tờ tùy thân tương tự như hộ chiếu nhưng không cung cấp bằng chứng về quyền công dân của quốc gia cấp hộ chiếudanh từAn identity document similar to a passport, but which does not confer proof of citizenship from the issuing country.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- travel documentDạng gốc (base form)
- travel documentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .