Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
travel alone
US
/ˈ
t
ɹ
æ
v
ə
l
ə
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đi một mình
Ví dụ
She
often
travels
alone
for
work
.
Cô ấy thường đi một mình khi công tác.
Xuất hiện ở từ khác
travel
kết hợp
đi một mình
AI
1
Đi một mình
1
Đi một mình
1
Đi một mình