Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
travel across something
US
/ˈ
t
ɹ
æ
v
ə
l
ə
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đi xuyên qua một vùng
Ví dụ
It
takes
six
hours
to
travel
across
the
country
.
Mất sáu giờ để đi xuyên qua cả nước.
Xuất hiện ở từ khác
travel
kết hợp
đi xuyên qua một vùng
AI
1
Đi xuyên qua một vùng
1
Đi xuyên qua một vùng
1
Đi xuyên qua một vùng