Dịch

traumatic insemination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp thụ tinh ở một số động vật không xương sống, trong đó con đực đâm vào cơ thể con cái ở những vị trí ngẫu nhiên để tiêm tinh trùng, từ đó gây thương tích cho con cáidanh từkhông đếm được (uncountable)A method of insemination in some invertebrates, whereby the male stabs the body of the female in random locations to inject the sperm, thereby causing trauma to the female.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traumatic inseminationDạng gốc (base form)
  2. traumatic inseminationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI