Dịch

trashbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng đựng rácdanh từA receptacle for trash.
  2. Thư mục điện tử cho thư điện tử đã bị xóadanh từAn electronic folder for deleted electronic mail.
  3. Đồng nghĩa với flophousedanh từSynonym of flophouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trashboxDạng gốc (base form)
  2. trashboxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — .
  • , . , , .
  • , .

AI