trashbox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thùng đựng rácdanh từA receptacle for trash.
- Thư mục điện tử cho thư điện tử đã bị xóadanh từAn electronic folder for deleted electronic mail.
- Đồng nghĩa với flophousedanh từSynonym of flophouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trashboxDạng gốc (base form)
- trashboxesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha