Nghĩa chính
- Con gấu trúc, đặc biệt là loài kiếm ăn trong thùng rácdanh từA raccoon, especially one that forages in garbage cans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trash pandaDạng gốc (base form)
- trash pandasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- [] , Jack-Jack, family’s , . , , […] .
- “raccoon-proof” 30 .