Dịch

trash panda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con gấu trúc, đặc biệt là loài kiếm ăn trong thùng rácdanh từA raccoon, especially one that forages in garbage cans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trash pandaDạng gốc (base form)
  2. trash pandasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [] , Jack-Jack, family’s , . , , […] .
  • “raccoon-proof” 30 .

AI