Dịch

trash bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi rácdanh từA plastic bag for the disposal of household waste.
  2. Người thiếu tôn trọngdanh từA disrespectful person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trash bagDạng gốc (base form)
  2. trash bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Con đường đầy những túi rác chờ xe rác đến.
  • .Anh ta cứ kéo lê cái túi rác đó.
  • .Boris thấy cái túi rác khẽ động đậy.

AI