Nghĩa chính
- Túi rácdanh từA plastic bag for the disposal of household waste.
- Người thiếu tôn trọngdanh từA disrespectful person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trash bagDạng gốc (base form)
- trash bagsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Con đường đầy những túi rác chờ xe rác đến.
- .Anh ta cứ kéo lê cái túi rác đó.
- .Boris thấy cái túi rác khẽ động đậy.