Dịch

traps case

danh từ (noun)
UK/ˈtɹæps ˈkeɪs/US/ˈtɹæps ˈkeɪs/

Nghĩa chính

  1. Kiện hành lý được người chơi bộ gõ sử dụng để vận chuyển các giá đỡ và các vật dụng linh tinhdanh từA piece of luggage used by percussionists to transport stands and miscellaneous items.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traps caseDạng gốc (base form)
  2. traps casesSố nhiều (plural)

AI