Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transthylakoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua màng thylakoid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across the thylakoid
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
thylakoid
AI
1
Qua màng thylakoid
1
Qua màng thylakoid
1
Qua màng thylakoid