thylakoid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một màng gấp trong lục lạp thực vật từ đó tạo ra grana, được sử dụng trong quá trình quang hợpdanh từa folded membrane within plant chloroplasts from which grana are made, used in photosynthesis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thylakoidDạng gốc (base form)
- thylakoidsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổθύλακοςthúlakos“sack, bag”