Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transruminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua hoặc qua dạ cỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across or through the rumen
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transruminal
transruminal
ly
Theo cách hoặc hướng xuyên qua rốn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
ruminal
AI
1
Qua hoặc qua dạ cỏ
1
Qua hoặc qua dạ cỏ
1
Qua hoặc qua dạ cỏ