Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transrenally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách xuyên thận
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a transrenal manner
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
renally
AI
1
Theo cách xuyên thận
1
Theo cách xuyên thận
1
Theo cách xuyên thận