Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transporterome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất cả các chất vận chuyển của sinh vật
danh từ
All the transporters of an organism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transporterome
Dạng gốc
(base form)
transporterome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
transporter
+
-ome
AI
1
Tất cả các chất vận chuyển của sinh vật
1
Tất cả các chất vận chuyển của sinh vật
1
Tất cả các chất vận chuyển của sinh vật