Dịch

transportation system

Nghĩa chính

  1. Hệ thống giao thông

Cụm từ (phrase)

intelligent transportation systemdanh từCác ứng dụng tiên tiến nhằm mục đích cung cấp các dịch vụ sáng tạo liên quan đến các phương thức vận tải và quản lý giao thông khác nhau mà không thể hiện trí thông minh như vậy

AI