Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transpirable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể xảy ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
able to be transpired
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
transpirability
transpiration
Nguồn gốc
(etymology)
transpire
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可能
kě néng
Có khả năng, có thể xảy ra
Tiếng Tây Ban Nha
transpirable
Có thể truyền được
AI
1
Có thể xảy ra
1
Có thể xảy ra
1
Có thể xảy ra