Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transosseous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Qua xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Through the bone.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transosseous
transosseous
ly
Một cách xuyên thấu
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
osseous
AI
1
Qua xương
1
Qua xương
1
Qua xương