transnationality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính xuyên quốc giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being transnational.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transnationalityDạng gốc (base form)
- transnationalitiesSố nhiều (plural)