Dịch

transnationality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính xuyên quốc giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being transnational.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transnationalityDạng gốc (base form)
  2. transnationalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI