Dịch

translumic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gần tốc độ ánh sáng; có tốc độ gần bằng tốc độ ánh sángtính từkhông so sánh (not comparable)Near the speed of light; having a speed near that of light.

Nguồn gốc (etymology)

AI