transitology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển đổi học. Trong chính trị học, luật quốc tế và so sánh, và kinh tế học, chuyển đổi học là tên của việc nghiên cứu quá trình chuyển đổi từ một chế độ chính trị này sang một chế độ chính trị khác, chủ yếu là từ các chế độ độc tài sang các chế độ dân chủdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the process of change from one political regime to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transitologyDạng gốc (base form)
- transitologiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)