Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transitive animate
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
n
z
ɪ
t
ɪ
v
ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Thuộc lớp ngoại động từ lấy tân ngữ trực tiếp sinh động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging to the class of transitive verbs that take animate direct objects.
AI
1
Thuộc lớp ngoại động từ lấy tân ngữ trực tiếp sinh động
1
Thuộc lớp ngoại động từ lấy tân ngữ trực tiếp sinh động
1
Thuộc lớp ngoại động từ lấy tân ngữ trực tiếp sinh động