Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transitionality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chuyển tiếp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being transitional.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transitionality
Dạng gốc
(base form)
transitionalit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
transitional
+
-ity
AI
1
Tính chuyển tiếp
1
Tính chuyển tiếp
1
Tính chuyển tiếp