Dịch

transition map

danh từ (noun)
UK/tɹɑːnˈzɪ.ʃən ˈmap/US/tɹænˈzɪ.ʃən ˈmæp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với transition functiondanh từSynonym of transition function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transition mapDạng gốc (base form)
  2. transition mapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI