Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transition map
danh từ
(noun)
UK
/
t
ɹ
ɑː
n
ˈ
z
ɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
m
a
p
/
US
/
t
ɹ
æ
n
ˈ
z
ɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
m
æ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với transition function
danh từ
Synonym of transition function.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transition map
Dạng gốc
(base form)
transition map
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transition function
AI
1
Đồng nghĩa với transition function
1
Đồng nghĩa với transition function
1
Đồng nghĩa với transition function