Dịch

transit lounge

danh từ (noun)
US/ˈtɹænzɪt ˈlaʊndʒ/

Nghĩa chính

  1. Phòng chờ tại sân bay (quốc tế) dành cho hành khách đổi chuyến bay hoặc dành cho hành khách bay đường dài phải rời khỏi máy bay trong khi máy bay đang được bảo dưỡng và tiếp nhiên liệu (trong cả hai trường hợp đều dành cho hành khách chưa kết thúc hành trình)danh từA waiting room at an (international) airport for passengers changing flights, or for long-haul passengers who have to leave their aircraft while it is serviced and refuelled (in both cases for passengers who haven't finished their journey).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transit loungeDạng gốc (base form)
  2. transit loungesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI