Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transfluent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chảy qua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
flowing through or across something (such as under a bridge)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
transfluence
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
fluent
AI
1
Chảy qua
1
Chảy qua
1
Chảy qua