Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transenvelope
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua một phong bì (khoảng cách giữa các màng)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Across or through an envelope (space between membranes)
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
envelope
AI
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua một phong bì (khoảng cách giữa các màng)
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua một phong bì (khoảng cách giữa các màng)
1
Xuyên qua hoặc xuyên qua một phong bì (khoảng cách giữa các màng)