Dịch

transenvelope

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xuyên qua hoặc xuyên qua một phong bì (khoảng cách giữa các màng)tính từkhông so sánh (not comparable)Across or through an envelope (space between membranes)

Nguồn gốc (etymology)

AI