Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transelementate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chuyển hóa
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To transubstantiate.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
transelementation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转化
zhuǎn huà
Chuyển hóa, biến đổi
改
gǎi
Cải biến, chuyển hóa
Tiếng Tây Ban Nha
metabolismo
Chuyển hóa
metabólico
(thuộc) trao đổi chất, (thuộc) chuyển hóa
metabolizar
Chuyển hóa
AI
1
Chuyển hóa
1
Chuyển hóa
1
Chuyển hóa