transearth
tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hướng tới trái đất từ mặt trăng hoặc hành tinh kháctính từkhông so sánh (not comparable)Towards the earth from the moon or another planet.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cấy ghép
- ngoại động từ (transitive)To transplant