transdisciplinarity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất lượng của tính xuyên ngànhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being transdisciplinary.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha