Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transcriptomewide
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xuyên suốt một bản ghi chép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
throughout a transcriptome
Nguồn gốc
(etymology)
transcriptome
+
-wide
AI
1
Xuyên suốt một bản ghi chép
1
Xuyên suốt một bản ghi chép
1
Xuyên suốt một bản ghi chép