Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transactionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc về mặt giao dịch
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to, or in terms of, transactions.
Nguồn gốc
(etymology)
transactional
+
-ly
AI
1
Liên quan đến hoặc về mặt giao dịch
1
Liên quan đến hoặc về mặt giao dịch
1
Liên quan đến hoặc về mặt giao dịch