Dịch

transactionalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa giao dịchdanh từA proponent of transactionalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transactionalistDạng gốc (base form)
  2. transactionalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI