Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trans-curious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quan tâm đến khả năng chuyển đổi tiềm năng của một người
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Interested in one's potential transness.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
transromantic
bi-curious
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
curious
AI
1
Quan tâm đến khả năng chuyển đổi tiềm năng của một người
1
Quan tâm đến khả năng chuyển đổi tiềm năng của một người
1
Quan tâm đến khả năng chuyển đổi tiềm năng của một người