Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trans community
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
æ
n
z
k
ə
ˈ
m
j
uː
.
n
ɪ
.
t
i
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cộng đồng người chuyển giới
danh từ
The community of transgender and transsexual people.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trans community
Dạng gốc
(base form)
trans communit
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cộng đồng người chuyển giới
1
Cộng đồng người chuyển giới
1
Cộng đồng người chuyển giới