Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tramp trade
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹɛ
ə
m
p
ˈ
t
ɹ
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động thương mại của tàu hấp
danh từ
The commercial activity of a tramp steamer.
AI
1
Hoạt động thương mại của tàu hấp
1
Hoạt động thương mại của tàu hấp
1
Hoạt động thương mại của tàu hấp