Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trammer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe điện; tàu điện
danh từ
A mine-worker who transported the mined material by dragging a tram.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trammer
Dạng gốc
(base form)
trammer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tram
+
-er
AI
1
Xe điện
1
Xe điện
1
Xe điện