Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
traitoress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn bà phản bội
danh từ
A female traitor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traitoress
Dạng gốc
(base form)
traitoress
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Rather
than
heed
her
warnings
,
those
who
hear
her
words
name
her
a
traitoress
or
a
woman
insane
.
Nguồn gốc
(etymology)
traitor
+
-ess
từ tiếng Anh trung đại
traitresse
từ tiếng Pháp trung đại
traitresse
từ tiếng Anglo-Norman
traiteresse
AI
1
Người đàn bà phản bội
1
Người đàn bà phản bội
1
Người đàn bà phản bội