Dịch

traitoress

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà phản bộidanh từA female traitor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traitoressDạng gốc (base form)
  2. traitoressesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

traitor-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạitraitresse
  2. từ tiếng Pháp trung đạitraitresse
  3. từ tiếng Anglo-Normantraiteresse

AI